越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“kỷ luật” (1)
kỷ luật
英语
名discipline
Ông ta bị cáo buộc vi phạm nghiêm trọng kỷ luật.
He was accused of serious disciplinary violations.
相关词“kỷ luật” (2)
tính kỷ luật

英语
名discipline
Sự thành công của đội này là nhờ vào tính kỷ luật cao của tất cả các thành viên.
The success of this team is due to the high discipline of all its members.
hội đồng kỷ luật
英语
短语disciplinary council
Hội đồng kỷ luật đã họp và đưa ra quyết định cuối cùng về vụ việc.
The disciplinary council met and made a final decision on the matter.
短语“kỷ luật” (4)
Sự thành công của đội này là nhờ vào tính kỷ luật cao của tất cả các thành viên.
The success of this team is due to the high discipline of all its members.
Ông ta bị điều tra với nghi vấn vi phạm kỷ luật.
He was investigated on suspicion of disciplinary violations.
Ông ta bị cáo buộc vi phạm nghiêm trọng kỷ luật.
He was accused of serious disciplinary violations.
Hội đồng kỷ luật đã họp và đưa ra quyết định cuối cùng về vụ việc.
The disciplinary council met and made a final decision on the matter.
